Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "Lunar New Year" 2 hit

Vietnamese Tết Âm lịch
English NounsLunar New Year
Example
Tết Âm lịch là dịp sum họp.
Lunar New Year is a time for family reunion.
Vietnamese tết Nguyên đán
English NounsLunar New Year
Example
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
Wishing you a happy, healthy, and prosperous Lunar New Year.

Search Results for Synonyms "Lunar New Year" 1hit

Vietnamese Tết
button1
English Nounsthe lunar new year
Nounsthe lunar new year
Example
được nghỉ Tết 10 ngày
There will be a 10-day Tet holiday.

Search Results for Phrases "Lunar New Year" 7hit

Tết Nguyên đán có bắn pháo hoa.
People set off fireworks at Lunar New Year.
Tết Âm lịch là dịp sum họp.
Lunar New Year is a time for family reunion.
Ngày 22/2 là ngày cuối cùng của kỳ nghỉ Tết Nguyên đán.
February 22nd is the last day of the Lunar New Year Holiday.
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
Wishing you a happy, healthy, and prosperous Lunar New Year.
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
Wishing you a happy, healthy, and prosperous Lunar New Year.
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
May the Lunar New Year bring happiness to you.
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
May the Lunar New Year bring happiness to you.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z